anastatica hierochuntica

anastatica hierochuntica

A small, dry anastatica hierochuntica plant rests on a sunlit desert rock.

Định nghĩa

Danh từ: Anastatica hierochuntica (thường được gọi là cây phục sinh) một loài thực vật sa mạc nhỏ, màu xám, nguồn gốc từ châu Á. Đặc điểm nổi bật của khi khô, cây cuộn tròn lại thành một quả bóng, khi gặp độ ẩm, nở ra xanh tươi trở lại. Loài cây này ra hoa nhỏ màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Cây phục sinh nổi tiếng với khả năng hồi sinh sau những thời kỳ hạn hán kéo dài.)
  • (Cây phục sinh khô có thể được tìm thấy lăn trên mặt sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like Anastatica hierochuntica": (nghĩa bóng) chỉ hành động hoặc trạng thái co lại khi gặp khó khăn mở rộng ra khi thuận lợi.
    • After the criticism, he curled up like Anastatica hierochuntica, only to blossom again with new confidence. (Sau lời chỉ trích, anh ấy co rúm lại như cây phục sinh, chỉ để nở hoa trở lại với sự tự tin mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây phục sinh: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài .
  • Cây hồi sinh: một tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng sống lại của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây sa mạc: chỉ chung các loài thực vật sốngsa mạc.
  • Cây cuộn tròn: mô tả hình dạng của cây khi khô.
Các cụm từ liên quan
  • roll up: cuộn tròn lại (hành động của cây khi khô).
    • The Anastatica hierochuntica rolls up to protect itself from the sun. (Cây phục sinh cuộn tròn lại để tự bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • expand when moist: nở ra khi ẩm ướt.
    • The plant expands when moist, revealing its tiny white flowers. (Cây nở ra khi ẩm ướt, để lộ những bông hoa nhỏ màu trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Phục sinh như cây Anastatica": ám chỉ sự hồi sinh kỳ diệu sau khó khăn.
    • Sau cơn bạo bệnh, anh ấy hồi phục như cây Anastatica. (After the serious illness, he recovered like the resurrection plant.)